The area's most important early (27). thus set a pattern that has continued for centuries.
Giải thích
Đáp án đúng: visitor
Giải thích: Cần một danh từ chỉ người để mô tả “early ___” = “những người đến sớm” → early visitors.
Dịch nghĩa: … những du khách đầu tiên của khu vực đã tạo nên một mô hình kéo dài hàng thế kỷ.