The aircraft carrier is indispensable in naval operations against sea or shore based
Giải thích
Đáp án B
Kiến thức: Từ vựng, từ trái nghĩa
Giải thích:
indispensable (a): không thể thiếu được, thiết yếu
novel (a): mới lạ
unnecessary (a): không cần thiết
exotic (a): kỳ lạ, ngoại lai
vital (a): quan trọng; trọng yếu
=> indispensable >< unnecessary
Tạm dịch: Các tàu sân bay là không thể thiếu trong các hoạt động hải quân chống lại kẻ thù trên biển hoặc bờ biển.