The advantages of this plan __ its disadvantages
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
disrespect (v): thiếu tôn trọng
outweigh (v): lớn hơn, vượt trội hơn
work out (v): luyện tập, tập thể dục
Dựa vào nghĩa câu, chọn B.
Dịch: Những lợi thế của kế hoạch này lớn hơn những nhược điểm của nó.