The advanced sensors respond (3) ______ subtle changes in your body’s rhythms, providing real-time health insights.
Giải thích
Kiến thức về giới từ
- Ta có cụm từ: respond to sb/sth – phản hồi, phản ứng lại ai/cái gì
Dịch: Các cảm biến tiên tiến phản ứng nhanh nhạy với những thay đổi dù là nhỏ nhất trong nhịp điệu cơ thể của bạn, cung cấp thông tin sức khỏe theo thời gian thực.
Chọn A.