The adhesive qualities of this new substance far surpass those of all others of
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
adhesive (a, n): dính, bám chắc, chất dính
A. dissolving (v): hòa tan B. sticky (a): dính
C. damaging (a): có hại D. disintegrating (v): làm tan ra
=> adhesive = sticky
Tạm dịch: Chất lượng kết dính của chất mới này vượt xa các chất khác trong tất cả.
Chọn B