The actor was becoming __________ with all the questions the reporters were asking. (EXASPERATE)
Giải thích
exasperated (adj): bực bội, khó chịu
- Sau động từ nối ‘become’ cần một tính từ bổ nghĩa.
🡪 Dịch: Nam diễn viên dần trở nên bực bội với những câu hỏi mà các phóng viên đặt ra