The accident illuminated existing problems in the country’s
Giải thích
Chọn C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
illuminate (v): làm cho rõ ràng, dễ hiểu
A. clarify (v): làm cho rõ ràng, dễ hiểu
B. reveal (v): bộc lộ
C. conceal (v): giấu diếm, che đậy
D. damage (v): gây thiệt hại
=> illuminate >< conceal
Tạm dịch: Sự cố này đã làm sáng tỏ những vấn đề đang tồn tại trong ngành công nghiệp sữa và hệ thống an toàn thực phẩm của quốc gia