That teacher is always on time.
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
on time: đúng giờ
A. late (adj): muộn B. punctual (adj): đúng giờ
C. timeless (adj): bất tận D. timely (adj): hợp thời
=> on time >< late
Tạm dịch: Giáo viên luôn đúng giờ.
Chọn A