Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Từ trái nghĩa - Mức độ nhận biết có đáp án

That is a well-behaved boy whose behaviour has nothing to complain about.

34/50

That is a well-behaved boy whose behaviour has nothing to complain about.

behaving improperly

behaving nice

good behavior

behaving cleverly

Giải thích

Giải thích: well-behaved (cư xử tốt, phải phép) >< behaving improperly (cư xử không nghiêm túc);

behaving nice - cư xử lễ độ;

behaving cleverly - cư xử khôn khéo;

good behaviour - hành vi tốt.

Tạm dịch: Đó là một cậu bé hành xử tốt mà hành vi của cậu ta không có gì để phàn nàn.

Đáp án: A