That house hasn’t been occupied for three years now. It must be haunted since no one
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
occupied (adj): được sử dụng, bận rộn
A. cleaned: được dọn dẹp B. taken: được lấy đi
C. absent (adj): vắng (mặt) D. vacant (adj): trống, rảnh rỗi
=> occupied >< vacant
Tạm dịch: Ngôi nhà đó đã không có ai sử dụng trong ba năm nay. Nó chắc hẳn đã bị ma ám vì không ai thuê hay mua nó cả.
Chọn D