That he tried to build confidence was admirable (attempt)
Giải thích
Đáp án: His attempt to build confidence was admirable.
Dịch nghĩa: Nỗ lực xây dựng sự tự tin của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Đáp án: His attempt to build confidence was admirable.
Dịch nghĩa: Nỗ lực xây dựng sự tự tin của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.