That awful new office block stands among the charming old buildings and is a real blot on the landscape.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- a blot on the landscape (idiom): vết nhơ trên nền phong cảnh – một thứ trông xấu xí làm hỏng hình thức tổng thể.
A. a relaxing place: một nơi thư giãn
B. a beautiful construction: một công trình đẹp
C. a complicated structure: một cấu trúc phức tạp
D. an ugly ‘piece of’ architecture: một kiến trúc xấu xí (‘architecture’ là danh từ không đếm được)
→ a blot on the landscape >< a beautiful construction. Chọn B.
Dịch: Tòa nhà văn phòng mới trông xấu xí đó nằm giữa những tòa nhà cổ đẹp đẽ kia thực sự làm mất mỹ quan.