Thanks to her _______ , I could have continued with the project. A. discourage B. encourage C. discouraging D. encouragement
Giải thích
Giải thích:
Kiến thức từ loại:
- discourage (v): làm mất hết can đảm, làm chán nản
- encourage (v): khuyến khích, khích lệ
- discouraging (adj): làm ai thiếu tự tin, nhiệt tình
- encouragement (n): sự khuyến khích, sự khích lệ
Ta cần dùng một danh từ đứng sau tính từ sở hữu “her”.
Tạm dịch: Nhờ sự khuyến khích của cô ấy, tôi đã có thể tiếp tục với dự án.
→ Chọn đáp án D