Đề minh họa tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh có đáp án năm 2025 (Đề 30)

Tesla's work, including the development of alternating current (AC), (9) _______ the scientific community.

9/40

Tesla's work, including the development of alternating current (AC), (9) _______ the scientific community.

astounded

perplexed

confounded

bewildered

Giải thích

Kiến thức về từ vựng - từ cùng trường nghĩa

* Xét các đáp án:

A. astound /ə'staʊnd/ (v): làm kinh ngạc (gây ra sự ngạc nhiên lớn, khiến người nghe thấy sửng sốt hoặc khó tin)

B. perplex /pər'pleks/ (v): làm bối rối (gây bối rối do phức tạp, khó hiểu)

C. confound /kən'faʊnd/ (v): làm bối rối (gây ngạc nhiên hoặc bối rối vì điều gì đó trái với mong đợi)

D. bewilder /bɪ'wɪldər/ (v): làm bối rối (làm mất phương hướng, hoàn toàn lạc lối do choáng ngợp)

Tạm dịch: Tesla's work, including the development of alternating current (AC), (9) ______ the scientific community. However, his relentless pursuit of innovation also led him to face numerous obstacles.

(Công trình của Tesla, bao gồm cả sự phát triển của dòng điện xoay chiều (AC), đã làm kinh ngạc cộng đồng khoa học. Tuy nhiên, việc theo đuổi sự đổi mới không ngừng nghỉ của ông cũng khiến ông phải đối mặt với vô số trở ngại.)

Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.