tennis / was / Her / he / when / player / great / was / a / father / younger. => _____________________________________________.
Giải thích
Kiến thức: Cấu trúc câu cơ bản
Giải thích:
Thì quá khứ đơn dạng khẳng định với động từ “be”: S (số ít) + was + danh từ/ tính từ/ …
Đáp án: Her father was a great tennis player when he was younger.
(Cha cô là một vận động viên quần vợt tuyệt vời khi ông còn trẻ.)