Television programs about sports (4) _________ also very popular, and you can watch something interesting nearly every day.
Giải thích
Kiến thức: Đọc hiểu – điền từ
Giải thích: “Chương trình truyền hình về thể thao ___ cũng rất phổ biến …”.
Chủ ngữ “television programs” là danh từ số nhiều => chọn tobe “are”.
Đáp án C.