Technological changes have rendered many traditional skills obsolete.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích:
obsolete = out of date (adj): lỗi thời
outdated (adj): lỗi thời impractical (adj): không thực tế
unappreciated (adj): không được đánh giá cao undeveloped (adj): không phát triển
=> obsolete = outdated
Tạm dịch: Những thay đổi về công nghệ đã khiến nhiều kỹ năng truyền thống trở nên lỗi thời.
Chọn A