"Tay mặt" nghĩa là gì?7/10"Tay mặt" nghĩa là gì?Tay phải.Tay trái.Tay lành lặn.Tay bị thương.Giải thíchA. Tay phải. Hướng dẫn giải: Chú ý phần chú thích từ ngữ trong sách giáo khoa.