200+ câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng trung có đáp án - Phần 7

Tạo câu từ các từ cho sẵn 是(shì) 他们(tāmen) 我的(wǒ de) 都(dōu) 朋友(pénɡyou)

3/20

Tạo câu từ các từ cho sẵn

是(shì) 他们(tāmen) 我的(wǒ de) 都(dōu) 朋友(pénɡyou)

他们是我的朋友都。(Tāmen shì wǒ de pénɡyou dōu.)

我的朋友是他们都。(Wǒ de pénɡyou shì tāmen dōu.)

他们都是我的朋友。(Tāmen dōu shì wǒ de pénɡyou.)

我的朋友是他们都。(Wǒ de pénɡyou shì tāmen dōu.)

Giải thích

Đáp án

Chọn đáp án C