Talk regularly with them about their online activities (10) _______ their safety.
Giải thích
Kiến thức về liên từ:
*Xét các đáp án:
A. in place of: thay vì, thay cho
B. for the sake of: vì lợi ích của, vì mục đích của
C. for fear of: vì sợ, lo ngại rằng
D. regardless of : bất chấp
Tạm dịch: Talk regularly with them about their online activities (10) ______ their safety. (Thường xuyên trò chuyện với trẻ về các hoạt động trực tuyến vì an toàn của trẻ)
Căn cứ vào nghĩa, B là đáp án phù hợp.