Sunday mornings, I often do morning exercises
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: On+ thứ+ morning/ afternoon/ evening
Dịch: Vào các sáng chủ nhật, mình thường tập thể dục buổi sáng.
Đáp án: B
Giải thích: On+ thứ+ morning/ afternoon/ evening
Dịch: Vào các sáng chủ nhật, mình thường tập thể dục buổi sáng.