Suddenly, in the twinkling of an eve, her whole life had been turned upside down
Giải thích
Đáp án A.
Tạm dịch: Đột nhiên, trong nháy mắt, cả cuộc đời cô đã bị đảo lộn.
- in the twinkling of an eye = instant = A. very quickly.
- unfortunately /An'foTjonotli/ (adv): không may mắn thay