(2023) Đề thi thử Tiếng anh Sở giáo dục và đào tạo Bạc Liêu (Lần 2) có đáp án

Such shameful things_______ in public places. A. ought not to have allowed B. ought to not be allowed C. ought not to allow D. ought not to be allowed

9/50

Such shameful things_______ in public places.

ought not to have allowed

ought to not be allowed

ought not to allow

ought not to be allowed

Giải thích

Động từ khiếm khuyết:

ought to do something: nên làm gì

Bị động: ought (not) to be PII.

Tạm dịch: Những việc làm đáng xấu hổ như thế không nên được cho phép ở những nơi công cộng.

→ Chọn đáp án D