Successful long-distance relationships require partners to (9)________ their commitment despite the physical separation.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng - nghĩa của từ:
* Xét các đáp án:
A. uphold /ʌp'həʊld/ (v): ủng hộ, tán thành; giữ gìn, duy trì; phê chuẩn
B. renege /rɪ'neɪg/ (v): thất hứa, bội ước
C. waver /'weɪ.vər/ (v): nao núng; ngập ngừng, do dự, lưỡng lự (nhất là khi quyết định hoặc lựa chọn)
D. falter /'fɒl.tər/ (v): nản chí; ấp úng
Tạm dịch: Successful long-distance relationships require partners to (9) ______ their commitment despite the physical separation. (Sự thành công của các mối quan hệ xa đòi hỏi các cặp đôi phải duy trì cam kết của họ bất chấp sự xa cách về mặt thân thê).
Căn cứ vào nghĩa, A là đáp án phù hợp.