Successful long-distance relationships require partners to (9) ______ their commitment
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. compromise /ˈkɒmprəmaɪz/ (v): thỏa hiệp
B. reinforce /ˌriːɪnˈfɔːs/ (v): củng cố, tăng cường
C. sustain /səˈsteɪn/ (v): duy trì, giữ vững
D. secure /sɪˈkjʊə(r)/ (v): bảo đảm
Dịch: Để duy trì mối quan hệ yêu xa, cần có sự cam kết vững chắc từ cả hai phía, dù cho khoảng cách địa lý có xa xôi.
Chọn C.