Subsequent to the meeting, the team will proceed with implementing the proposed changes.
Giải thích
Tạm dịch: Sau cuộc họp, nhóm sẽ tiếp tục thực hiện những thay đổi đề xuất.
A. trước đó B. gần đó C. xung quanh D. kế tiếp
Giải thích: A
từ trái nghĩa: Subsequent (tiếp theo, sau đó) >< preceding (trước đó)