Đề tham khảo ôn thi HSG Sinh học 12 (Tự luận) có đáp án - Đề 1

Sự phát triển của quả cà chua được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 1 (GĐ1): Giai đoạn hình thành quả được đặc trưng bằng sự phân chia nhanh chóng của các tế bào. Giai đoạn 2 (GĐ2): Giai đo

5/14

Sự phát triển của quả cà chua được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn 1 (GĐ1): Giai đoạn hình thành quả được đặc trưng bằng sự phân chia nhanh chóng của các tế bào. Giai đoạn 2 (GĐ2): Giai đoạn sinh trưởng, kích thước quả tăng nhanh (chủ yếu bởi sự dãn tế bào). Giai đoạn 3 (GĐ3): Giai đoạn chín của quả, bắt đầu khi quả đạt kích thước tối đa. Sự phát triển của quả được điều hòa bằng các phytohormone: Auxin, gibberellin, cytokinin, abscisic acid và ethylene. Mỗi loại phytohormone này được kí hiệu ngẫu nhiên là: L, M, N, P, Q. Người ta nhận thấy trong quá trình phát triển của quả cà chua có một số đặc điểm sau:

+ GĐ1 có sự hoạt động mạnh của L, M, N.

+ L có nồng độ giảm thấp khi quả phát triển sang GĐ2.

+ Ở GĐ1, M có nồng độ ban đầu thấp hơn L. Sau đó, nồng độ chất này tăng dần và đạt mức cao ở nửa đầu GĐ2, rồi giảm dần ở nửa cuối GĐ2. M cũng xuất hiện trong GĐ3.

+ N có nồng độ cao nhất ở giữa GĐ2.

+ GĐ3 được bắt đầu bằng sự xuất hiện của P và được điều hòa chủ yếu bởi P.

0/3000 ký tự
Giải thích

a.

+ L là cytokinin: L hoạt động mạnh ở GĐ1, giảm nồng khi sang GĐ2, thể hiện tác dụng sinh lý điều hòa phân bào.

+ M là auxin: M có tác dụng kích thích phân bào và kích thích dãn tế bào.

+ N là gibberellin: N có nồng độ cao nhất giữa GĐ2 thể hiện vai trò trong dãn tế bào.

+ P là ethylene: P xuất hiện ở GĐ3 và là hormone điều hòa sự chín ở cà chua, một loại quả khi chín gia tăng cường độ hô hấp và tăng sinh ethylene.

+ Q là abscisic acid: Q chủ yếu được phát hiện trong hạt và mô xung quanh hạt, có vai trò duy trì ngủ nghỉ của hạt.

b.

M là auxin nên có vai trò kích thích phân chia tế bào ở GĐ1, kích thích dãn tế bào ở GĐ2; điều hòa sinh tổng hợp ethylene để thúc đẩy quả chín ở GĐ3. Nồng độ auxin giảm dần trong giai đoạn quả chín.