Students are required to abide by the rules of the school and mind their manners.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
abide by: tuân theo
A. obey (v): vâng lời, tuân lệnh B. memorize (v): ghi nhớ
C. review (v): đánh giá, nhận xét D. compose (v): sáng tác
=> abide by = obey (v): tuân theo, tuân lệnh
Tạm dịch:Học sinh được yêu cầu tuân thủ các quy tắc của nhà trường và lưu ý cách cư xử của họ.
Chọn A.