Students' self-confidence _________ when they participate in community activities. A. will be boosted B. boots C. will boost D. will boost
Giải thích
A
Kiến thức: câu bị động
Giải thích: Cấu trúc câu bị động tương lai: will + be + past participle → diễn tả hành động bị tác động trong tương lai. Ở đây, self-confidence là đối tượng bị tác động, nên dùng bị động: will be boosted.
Dịch nghĩa: Sự tự tin của học sinh sẽ được nâng cao khi họ tham gia các hoạt động cộng đồng.