Students may find themselves (22) ________, which does harm to their academic performance.
Giải thích
B
Kiến thức: cấu trúc với “find”
Giải thích: Find someone + V-ing: tìm thấy ai đó đang làm gì.
Dịch nghĩa: Học sinh có thể cảm thấy quá tải, điều này gây ảnh hưởng xấu đến thành tích học tập của họ.