Start watching or reading, and let the reviews roll (12) ________!
Giải thích
C: Kiến thức về cụm động từ:
- roll around = happen: xảy ra, đến, e.g. Will you still be here when spring rolls around?
- roll in = arrive in great numbers or amounts: đổ về với số lượng lớn
🡪 Dịch: Hãy bắt đầu xem phim và đọc sách, và gửi về những bài đánh giá!