Speech sounds are produced as a continuous sound signal rather than discreet units.
Giải thích
Giải thích:
discreet (adj): kín đáo, cẩn thận
discrete (adj): đứt đoạn, rời rạc
Sửa: discreet => discrete
Tạm dịch: Âm thanh lời nói được tạo ra dưới dạng tín hiệu âm thanh liên tục chứ không phải là các đơn vị rời rạc.
Chọn B.