Sorry, I can't come to your party. I am snowed under with work at the
Giải thích
Đáp án D
* to be snowed under with: tràn ngập (công việc...)
A. relaxed about: thư giãn
B. interested in: thích, quan tâm đến
C. busy with: bận rộn với
D. free from: rảnh rõi
snowed under with >< free from
Tạm dịch: Xin lỗi, tôi không thể đến bữa tiệc của bạn. Tôi đang ngập đầu trong công việc vào lúc này.