Some species like dinosaurs are classified as EX, meaning extinct, on the
Giải thích
Chọn đáp án C
- conserve (v): bảo tồn
- conservation (n): sự bảo tồn
- conservative (adj): để bảo tồn
+ conservation status scale: thang đánh giá tình trạng bảo tồn
“Một số loài như khủng long được xếp loại là EX, có nghĩa là tuyệt chủng, theo thang đánh giá tình trạng bảo tồn.”