Some operations may have to be halted unless more blood donors come forward to help.
Giải thích
Đáp án: A. (to) offer: xung phong, tỏ ý muốn = (to) come forward
Các đáp án khác:
(to) claim: đòi; khẳng định, quả quyết
(to) attempt: cố gắng, thử làm cái gì
(to) refuse: từ chối
Dịch nghĩa: Một vài cuộc phẫu thuật có thể phải bị tạm dừng trừ khi có nhiều người hiến máu xung phong giúp đỡ hơn.