Trắc nghiệm Tiếng anh 12 Điền vào chỗ trống có đáp án (phần 4)

some old customs have (2)_______. In a traditional Japanese

2/49

some old customs have (2)_______. In a traditional Japanese

Preserved

Existed

survived

supported

Giải thích

Kiến thức: Từ vựng

Giải thích:

preserve (v): giữ gìn; bảo tồn                                       exist (v): có, tồn tại

survive (v): sống sót, sót lại                                         support (v): nâng đỡ; ủng hộ

Today some old customs have (2) survived.

Tạm dịch: Ngày nay, một sốphong tục cũ vẫn sót lại.

Chọn C