Some newspapers are often guilty of distorting the truth just to impress readers with sensational news stories
Giải thích
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
distorting: việc làm xuyên tạc sự thật
A. gathering personal information: thu thập thông tin cá nhân
B. making changes to facts: xuyên tạc sự thật
C. providing reliable data: cung cấp dữ liệu đáng tin cậy
D. examining factual data: kiểm tra dữ liệu thực tế
=> distorting = making changes to facts
Tạm dịch: Một số tờ báo thường phạm tội xuyên tạc sự thật chỉ để gây ấn tượng với độc giả bằng những bản tin giật gân.
Chọn B