Số? Số hạng Số hạng Tổng
Giải thích
a)
Số hạng | 23 156 | 68 118 | 89 123 | 123 518 |
Số hạng | 38 415 | 2 469 | 11 300 | 216 829 |
Tổng | 61 571 | 70 587 | 100 423 | 340 347 |
b)
Số bị trừ | 4 080 | 56 450 | 18 249 | 326 709 |
Số trừ | 518 | 21 811 | 11 880 | 217 625 |
Hiệu | 3 562 | 34 639 | 6 369 | 109 084 |