So …. neatly, but comfortably
Giải thích
Đáp án: C
Dress neatly (v) ăn mặc gọn gàng
Các đáp án khác đều cần có 1 tân ngữ theo sau “wear smt/ put on smt/ have smt on”
Đáp án: C
Dress neatly (v) ăn mặc gọn gàng
Các đáp án khác đều cần có 1 tân ngữ theo sau “wear smt/ put on smt/ have smt on”