So many witnesses have come forward that it will take days to interview them all.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- come forward (phr. v): ra mặt để giúp đỡ cung cấp thông tin
A. appear /əˈpɪə(r)/, /əˈpɪr/ (v): xuất hiện
B. escape /ɪˈskeɪp/ (v): tẩu thoát
C. volunteer /ˌvɒlənˈtɪə(r)/, /ˌvɑːlənˈtɪr/ (v): tình nguyện giúp đỡ
D. disappear /ˌdɪsəˈpɪə(r)/, /ˌdɪsəˈpɪr/ (v): biến mất
→ come forward = appear. Chọn A.
Dịch: Rất nhiều nhân chứng đã ra mặt nên sẽ mất nhiều ngày để phỏng vấn hết tất cả.