Số? Hàng nghìn Hàng trăm Hàng chục Hàng đơn vị Viết số
Giải thích
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
6 | 7 | 4 | 2 | 6742 | Sáu nghìn bảy trăm bốn mươi hai |
5 | 6 | 3 | 0 | 5630 | Năm nghìn sáu trăm ba mươi |
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
6 | 7 | 4 | 2 | 6742 | Sáu nghìn bảy trăm bốn mươi hai |
5 | 6 | 3 | 0 | 5630 | Năm nghìn sáu trăm ba mươi |