Số? Hàng nghìn Hàng trăm Hàng chục Hàng đơn vị
Giải thích
Ta điền vào bảng như sau:
Hàng nghìn | Hàng trăm | Hàng chục | Hàng đơn vị | Viết số | Đọc số |
1 | 8 | 2 | 0 | 1820 | một nghìn tám trăm hai mươi |
4 | 6 | 5 | 5 | 4655 | bốn nghìn sáu trăm năm mươi lăm |
5 | 9 | 0 | 0 | 5900 | năm nghìn chín trăm |
7 | 8 | 0 | 4 | 7804 | bảy nghìn tám trăm linh tư |