Số? a) 1 yến = ..?.. kg 10 kg = ..?.. yến 1 tạ = ..?.. yến = ..?.. kg 100 kg = ..?.. tạ 1 tấn = ..?.. tạ = ..?.. kg 1000 kg = ..?.. tấn b) 2 t
Giải thích
a) 1 yến = 10 kg 10 kg = 1 yến
1 tạ = 10 yến = 100 kg 100 kg = 1 tạ
1 tấn = 10 tạ = 1 000 kg 1000 kg = 1 tấn
b) 2 tạ = 200 kg 3 tạ 60 kg = 360 kg
4 tấn = 40 tạ = 4 000 kg 1 tấn 7 tạ = 17 tạ