(Viên chức Mầm non) 500 câu trắc nghiệm Điền từ tiếng Anh có đáp án - Phần 1

So (2) ______ neatly, but comfortably

27/30

So (2) ______ neatly, but comfortably

wear

dress

put on

have on

Giải thích

Đáp án B
Giải thích: dress neatly: ăn mặc gọn gàng