shoulder should would could
Giải thích
Đáp án A. shoulder, phát âm là /oʊ/, còn lại phát âm là /ʊ/
A. shoulder /'∫oʊldər/ (n) bờ vai
B. should /∫ʊd/ nên
C. would /wʊd/ sẽ (trong quá khứ)
D. could /kʊd/ có thể (trong quá khứ)
Đáp án A. shoulder, phát âm là /oʊ/, còn lại phát âm là /ʊ/
A. shoulder /'∫oʊldər/ (n) bờ vai
B. should /∫ʊd/ nên
C. would /wʊd/ sẽ (trong quá khứ)
D. could /kʊd/ có thể (trong quá khứ)