shoes uniform bag . hats
Giải thích
shoe (n): giày
uniform (n): đồng phục
bag (n): túi, cặp
hat (n): mũ
=> school uniform: đồng phục trường
=> Phong is wearing a school uniform.
Tạm dịch: Phong đang mặc đồng phục trường.
Đáp án: B
shoe (n): giày
uniform (n): đồng phục
bag (n): túi, cặp
hat (n): mũ
=> school uniform: đồng phục trường
=> Phong is wearing a school uniform.
Tạm dịch: Phong đang mặc đồng phục trường.
Đáp án: B