She won the first prize in the contest due to her (persuade)
Giải thích
Đáp án: persuasiveness
Giải thích:
Kiến thức: Cấu tạo từ
Vị trí cần điền là một danh từ đứng sau tính từ sở hữu “her” (của cô ấy).
persuade (v): thuyết phục
persuasiveness (n): tính thuyết phục, khả năng thuyết phục
Dịch: Cô đã giành giải nhất trong cuộc thi nhờ khả năng thuyết phục của mình.