She won a highly prestigious award
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
prestigious (adj): cao quý, danh giá
Xét các đáp án:
A. ordinary (adj): bình thường
B. distinguished (adj): nổi bật
C. renowned (adj): nổi tiếng
D. fanned (adj): được hâm mộ
→ prestigious >< ordinary
Dịch: Cô đã giành được một giải thưởng vô cùng danh giá.