Bài tập Từ Đồng nghĩa - Trái nghĩa có đáp án Phần 5

She won a highly prestigious award

99/100

She won a highly prestigious award.

ordinary

distinguished

renowned

fanned

Giải thích

Đáp án: A

Giải thích:

Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa

prestigious (adj): cao quý, danh giá

Xét các đáp án:

A. ordinary (adj): bình thường

B. distinguished (adj): nổi bật

C. renowned (adj): nổi tiếng

D. fanned (adj): được hâm mộ

→ prestigious >< ordinary

Dịch: Cô đã giành được một giải thưởng vô cùng danh giá.