She _______ when the alarm _______ off this morning. A. slept, went B. was sleeping, went C. was sleeping, was going D. slept, was going
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing
Cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn: Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng bị gián đoạn hoặc chen ngang bởi một hành động khác.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang ngủ khi chuông báo thức reo sáng nay.