She wasn’t aware of gender ………. in favor of boys so she still applied for this job. (PREFER)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: preference
Gender preference (n phrase): sự thiên vị giới tính
Dịch nghĩa: Cô ấy không nhận ra sự thiên vị giới tính dành cho con trai, vì vậy vẫn nộp đơn vào công việc này.